베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khuyết điểm" (1)
khuyết điểm

영어
명사fault
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
Speaking too fast is my weakness.
관련 단어 "khuyết điểm" (1)
kem che khuyết điểm

영어
명사concealer
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
I use concealer to cover dark spots.
표현 "khuyết điểm" (2)
Nói quá nhanh là khuyết điểm của tôi.
Speaking too fast is my weakness.
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
I use concealer to cover dark spots.
